public presentation
Định nghĩa
Danh từ: public presentation (bài thuyết trình công khai / buổi trình diễn trước công chúng) là một sự kiện hoặc hoạt động trong đó một người hoặc một nhóm người trình bày, giới thiệu, hoặc biểu diễn một nội dung (như bài nói, tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, ý tưởng) trước một khán giả. Nó thường mang tính chính thức và có mục đích truyền đạt thông tin, giải trí, hoặc thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- (Bài thuyết trình công khai của cô ấy về biến đổi khí hậu rất giàu thông tin.)
- (Nhà trường đã tổ chức một buổi trình diễn công khai các dự án nghệ thuật của học sinh.)
- (Anh ấy đã có một bài thuyết trình công khai về phát minh mới của mình tại hội nghị công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a public presentation": thực hiện một bài thuyết trình công khai.
- The CEO will make a public presentation of the company's annual report tomorrow. (Giám đốc điều hành sẽ thực hiện một bài thuyết trình công khai về báo cáo thường niên của công ty vào ngày mai.)
- "public presentation skills": kỹ năng thuyết trình trước công chúng.
- Improving your public presentation skills can boost your career. (Cải thiện kỹ năng thuyết trình trước công chúng có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Presentation (n): bài thuyết trình (nói chung, có thể không công khai).
- She prepared a presentation for her team. (Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình cho nhóm của mình.)
- Public speaking (n): nghệ thuật nói trước công chúng (thường nhấn mạnh vào kỹ năng diễn thuyết).
- Public speaking is a valuable skill in many professions. (Nói trước công chúng là một kỹ năng quý giá trong nhiều ngành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Lecture: bài giảng, bài diễn thuyết (thường mang tính học thuật).
- Performance: buổi biểu diễn (nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật hoặc giải trí).
- Demonstration: buổi trình diễn, minh họa (thường để giới thiệu cách hoạt động của một thứ gì đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Present to: trình bày trước (ai đó).
- He presented his findings to the board of directors. (Anh ấy đã trình bày những phát hiện của mình trước hội đồng quản trị.)
- Show off: phô trương, khoe khoang (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
- She loves to show off her public presentation skills. (Cô ấy thích khoe khoang kỹ năng thuyết trình trước công chúng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the show: thu hút mọi sự chú ý, gây ấn tượng mạnh trong một buổi trình diễn.
- Her passionate public presentation stole the show at the conference. (Bài thuyết trình công khai đầy nhiệt huyết của cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý tại hội nghị.)